vaginal rejuvenation
va
gi
ˈʤaɪ
jai
nal
nəl
nēl
re
ri
ju
ˌʤu:
joo
ve
vi
na
neɪ
nei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "vaginal rejuvenation"trong tiếng Anh

Vaginal rejuvenation
01

trẻ hóa âm đạo, phục hồi vùng kín

surgical or non-surgical procedures to improve the appearance, function, or comfort of the vaginal area 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
vaginal rejuvenations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng