facial implant
fa
ˈfeɪ
fei
cial
ʃəl
shēl
imp
ɪmp
imp
lant
lɑ:nt
laant

Định nghĩa và ý nghĩa của "facial implant"trong tiếng Anh

Facial implant
01

cấy ghép khuôn mặt

a surgical procedure that uses artificial materials to enhance or restore facial contours 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
facial implants
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng