Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hemilaminectomy
01
phẫu thuật cắt bỏ một phần lá đốt sống
a surgical procedure that removes part of a vertebral lamina to relieve spinal nerve pressure or treat spinal conditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hemilaminectomies



























