bumpy ride
bum
ˈbʌm
bam
py
pi
pi
ride
raɪd
raid
British pronunciation
/bˈʌmpi ɹˈaɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bumpy ride"trong tiếng Anh

Bumpy ride
01

chuyến đi gập ghềnh, hành trình đầy chông gai

a rough or unpleasant journey or experience, often marked by unexpected challenges or obstacles
IdiomIdiom
example
Các ví dụ
The startup ’s first year was a bumpy ride with financial struggles and uncertain markets.
Năm đầu tiên của startup là một chặng đường gập ghềnh với những khó khăn tài chính và thị trường không chắc chắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store