egg wash
egg
ɛg
eg
wash
wɑ:ʃ
vaash
/ɛɡ wɒʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "egg wash"trong tiếng Anh

Egg wash
01

hỗn hợp trứng đánh, lớp phủ trứng

a mixture of beaten eggs and liquid used to brush onto the surface of dough or other baked goods before baking
egg wash definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng