conche
conche
kɒnʧ
konch

Định nghĩa và ý nghĩa của "conche"trong tiếng Anh

Conche
01

máy conche, máy làm mịn sô cô la

a machine used in chocolate making to refine and smooth the texture and flavor of chocolate 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
conches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng