cherry pitter
che
ˈʧɛ
che
rry
ri
ri
pi
pi
tter

Định nghĩa và ý nghĩa của "cherry pitter"trong tiếng Anh

Cherry pitter
01

dụng cụ tách hạt anh đào, công cụ loại bỏ hạt anh đào

a kitchen tool specifically designed for removing pits from cherries, making it easier to enjoy the fruit without the pits 
cherry pitter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cherry pitters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng