water boiler
wa
ˈwɔ:
vaw
ter
boi
bɔɪ
boy
ler
electric water boiler

Định nghĩa và ý nghĩa của "water boiler"trong tiếng Anh

Water boiler
01

bình đun nước, ấm đun nước

a device or appliance that heats water for various purposes 
water boiler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water boilers
Các ví dụ
The water boiler heated the water quickly. 

Ấm đun nước đã làm nóng nước nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng