Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Water boiler
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
water boilers
Các ví dụ
The water boiler heated the water quickly.
Ấm đun nước đã làm nóng nước nhanh chóng.
LanGeek



























