Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chew on
01
suy nghĩ kỹ về, nhai
to carefully think about something for a while
Các ví dụ
It's a complex issue, and I need some time to chew on it.
Đó là một vấn đề phức tạp và tôi cần một chút thời gian để nghiền ngẫm nó.



























