to chew on
Pronunciation
/tʃjˈuː ˈɑːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chew on"trong tiếng Anh

to chew on
01

suy nghĩ kỹ về, nhai

to carefully think about something for a while
to chew on definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
chew
thì hiện tại
chew on
ngôi thứ ba số ít
chews on
hiện tại phân từ
chewing on
quá khứ đơn
chewed on
quá khứ phân từ
chewed on
Các ví dụ
It's a complex issue, and I need some time to chew on it.
Đó là một vấn đề phức tạp và tôi cần một chút thời gian để nghiền ngẫm nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng