shaobing
shao
ʃaʊ
shaw
bing
bɪng
bing

Định nghĩa và ý nghĩa của "shaobing"trong tiếng Anh

Shaobing
01

shaobing, bánh dẹt Trung Quốc nhiều lớp

a type of Chinese flaky layered flatbread typically filled with savory ingredients 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shaobings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng