baijiu
bai
ˈbaɪ
bai
jiu
ʤu:
joo

Định nghĩa và ý nghĩa của "baijiu"trong tiếng Anh

Baijiu
01

baijiu, một loại rượu mạnh

a strong, clear, distilled spirit that is widely consumed in China 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
baijius
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng