bah
bah
bɑ:
baa
pawawelawaha

Định nghĩa và ý nghĩa của "bah"trong tiếng Anh

01

Bah! Tôi không quan tâm họ nghĩ gì về tôi.

used to express contempt, frustration, or dismissal towards something considered unimportant, trivial, or unworthy 
bah definition and meaning
Các ví dụ
Bah! I don't care what they think about me. 

Bah! Tôi không quan tâm họ nghĩ gì về tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng