coulibiac
cou
ˈku:
koo
li
li:
li
biac
biæk
biāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "coulibiac"trong tiếng Anh

Coulibiac
01

coulibiac

a Russian dish consisting of baked fish, typically salmon, encased in puff pastry with rice, eggs, and dill 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
coulibiacs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng