Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Medovik
01
medovik, bánh mật ong Nga
a Russian honey cake made of multiple layers of honey-infused cake filled with creamy frosting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
medoviks
LanGeek



























