koshary
Pronunciation
/kɑːʃɚɹi/
koshari
kushari

Định nghĩa và ý nghĩa của "koshary"trong tiếng Anh

Koshary
01

koshary, một món ăn Ai Cập làm từ đậu lăng

an Egyptian dish made of lentils, rice, macaroni, and chickpeas, typically topped with tomato sauce
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kosharies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng