Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tajine
01
tajine
a North African dish typically made with slow-cooked meat, vegetables, and spices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tajines
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tajine