tajine
ta
jine
ˈʒi:n
zhin
tagine

Định nghĩa và ý nghĩa của "tajine"trong tiếng Anh

Tajine
01

tajine

a North African dish typically made with slow-cooked meat, vegetables, and spices 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tajines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng