Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
charleston green
01
xanh Charleston, màu xanh đậm gần như đen với tông xanh sâu
having a dark, almost black color with deep green undertones
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Charleston green
so sánh hơn
more Charleston green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garden bench was carefully repainted in a calming Charleston green color.
Chiếc ghế dài trong vườn đã được sơn lại cẩn thận với màu xanh Charleston êm dịu.



























