bibimbap
bi
ˈbi:
bi
bim
bɪm
bim
bap
bæp
bāp
bi bim bap
bi bim bop

Định nghĩa và ý nghĩa của "bibimbap"trong tiếng Anh

Bibimbap
01

một món ăn Hàn Quốc làm với cơm trộn, rau

a Korean dish made with mixed rice, vegetables, meat (usually beef), and a fried egg 
bibimbap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bibimbaps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng