hulatang
hu
ˈhu:
hoo
la
lɑ:
laa
tang
tæng
tāng

Định nghĩa và ý nghĩa của "hulatang"trong tiếng Anh

Hulatang
01

hulatang, canh hulatang

a Chinese dish that consists of a hotpot-style soup made with a variety of ingredients such as meat, vegetables, and noodles 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hulatangs

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng