Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Century egg
01
trứng thế kỷ, trứng bách thảo
a Chinese delicacy made by preserving eggs in a mixture of clay, ash, salt, quicklime, and rice straw for several weeks to several months
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
century eggs



























