century egg
cen
sɛn
sen
tu
ʧə
chē
ry
ri
ri
egg
ɛg
eg
/sɛntʃəɹi ɛɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "century egg"trong tiếng Anh

Century egg
01

trứng thế kỷ, trứng bách thảo

a Chinese delicacy made by preserving eggs in a mixture of clay, ash, salt, quicklime, and rice straw for several weeks to several months
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
century eggs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng