baozi
bao
beɪɑ:
beiaa
zi
zi
zi
/beɪəzi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baozi"trong tiếng Anh

01

baozi, bánh bao Trung Quốc

Chinese steamed or baked buns typically filled with meat, vegetables, or sweet fillings
baozi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
baozi
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng