pambazo
Pronunciation
/pæmbɑːzoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pambazo"trong tiếng Anh

Pambazo
01

pambazo, một loại bánh sandwich Mexico làm từ bánh mì cuộn chiên hoặc nướng được nhúng vào nước sốt ớt guajillo đỏ

a type of Mexican sandwich made with a fried or grilled bread roll that is dipped in red guajillo pepper sauce
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pambazos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng