menudo
me
nu
nu
noo
do
doʊ
dow
/mɛnuːdəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "menudo"trong tiếng Anh

Menudo
01

menudo, món súp truyền thống Mexico làm từ dạ dày bò

a traditional Mexican soup made with beef tripe, typically simmered in a chili-based broth with hominy and seasoned with spices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
menudos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng