Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
french violet
01
tím Pháp, tím đậm Pháp
of a rich, deep purple color with blue undertones, reminiscent of the color of violets
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most French violet
so sánh hơn
more French violet
có thể phân cấp
Các ví dụ
The throw pillows on the couch featured a calming French violet fabric.
Những chiếc gối ném trên ghế sofa được làm từ vải tím Pháp êm dịu.



























