barn red
barn
bɑ:n
baan
red
rɛd
red

Định nghĩa và ý nghĩa của "barn red"trong tiếng Anh

barn red
01

đỏ chuồng, màu đỏ đậm truyền thống của chuồng

of a deep, rich shade of red that is commonly associated with traditional barns 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most barn red
so sánh hơn
more barn red
có thể phân cấp
Các ví dụ
The farmhouse was painted in a charming barn red color. 

Ngôi nhà trang trại được sơn màu đỏ chuồng quyến rũ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng