Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dodger dog
01
dodger dog, bánh mì xúc xích cổ điển tại sân vận động Dodger
a classic hot dog served at Dodger Stadium, typically with condiments such as mustard, ketchup, onions, relish, and sauerkraut
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dodger dogs



























