dodger dog
do
ˈdɒ
do
dger
ʤə
dog
dɒg
dog

Định nghĩa và ý nghĩa của "dodger dog"trong tiếng Anh

Dodger dog
01

dodger dog, bánh mì xúc xích cổ điển tại sân vận động Dodger

a classic hot dog served at Dodger Stadium, typically with condiments such as mustard, ketchup, onions, relish, and sauerkraut 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dodger dogs

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng