piggy pink
pi
ˈpɪ
pi
ggy
gi
gi
pink
pɪnk
pink

Định nghĩa và ý nghĩa của "piggy pink"trong tiếng Anh

piggy pink
01

hồng heo con, màu hồng lợn

characterized by a light and delicate shade of pink, often associated with the softness and innocence of baby pigs 
piggy pink definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most piggy pink
so sánh hơn
more piggy pink
có thể phân cấp
Các ví dụ
The little girl's favorite stuffed animal was a cute piggy pink plush toy. 

Con thú nhồi bông yêu thích của cô bé là một món đồ chơi nhồi bông dễ thương màu hồng heo con.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng