patty melt
pa
tty
ti
ti
melt
mɛlt
melt
/pati mɛlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "patty melt"trong tiếng Anh

Patty melt
01

bánh mì patty melt, bánh mì kẹp thịt patty melt

a type of sandwich that typically consists of a beef patty, caramelized onions, and cheese
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
patty melts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng