Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bordello
01
nhà thổ, lầu xanh
a house where sexual services are provided
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bordellos
Các ví dụ
The bordello was known for its elegant decor and high-class clientele.
Nhà thổ nổi tiếng với trang trí thanh lịch và khách hàng thượng lưu.



























