Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bordello
01
nhà thổ, lầu xanh
a house where sexual services are provided
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bordellos
Các ví dụ
The bordello was located in an old Victorian mansion, giving it a unique charm.
Nhà thổ nằm trong một biệt thự Victoria cũ, mang lại cho nó một sức hấp dẫn độc đáo.



























