crostini
cros
ˈkrɒs
kros
ti
ti:
ti
ni
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "crostini"trong tiếng Anh

Crostini
01

crostini, những lát bánh mì nhỏ

an Italian dish that consists of small slices of bread, typically toasted or grilled, topped with various toppings 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crostini
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng