mimi pink
mi
ˈmi:
mi
mi
mi
mi
pink
pɪnk
pink

Định nghĩa và ý nghĩa của "mimi pink"trong tiếng Anh

mimi pink
01

hồng mimi

having a soft, delicate shade of pink that exudes a sense of sweetness, innocence, and charm 
mimi pink definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mimi pink
so sánh hơn
more mimi pink
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bedroom walls were mimi pink. 

Những bức tường phòng ngủ có màu hồng mimi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng