Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mimi pink
01
hồng mimi
having a soft, delicate shade of pink that exudes a sense of sweetness, innocence, and charm
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mimi pink
so sánh hơn
more mimi pink
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her phone case had a cute mimi pink design.
Ốp điện thoại của cô ấy có thiết kế hồng mimi dễ thương.



























