Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bailey-miller pink
01
hồng Bailey-Miller, màu hồng Bailey-Miller
having a specific shade of pink that is believed to have calming and appetite-suppressing effects
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Bailey-Miller pink
so sánh hơn
more Bailey-Miller pink
có thể phân cấp
Các ví dụ
The study area had a Bailey-Miller pink desk chair for a serene work atmosphere.
Khu vực nghiên cứu có một chiếc ghế bàn màu hồng Bailey-Miller để tạo không khí làm việc thanh bình.



























