Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glacier gray
01
xám băng, xám băng giá
having a cool, light gray color reminiscent of the icy tones found in glacial landscapes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glacier gray
so sánh hơn
more glacier gray
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kitchen countertops were made of a durable glacier gray material, combining style and functionality.
Mặt bàn bếp được làm từ vật liệu bền màu xám băng hà, kết hợp phong cách và chức năng.



























