Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sunglow
01
vàng rực như mặt trời, màu vàng nắng rực rỡ
of a bright, sunny yellow color that resembles the vibrant hue of the sun
Các ví dụ
The artist used sunglow tones to capture the golden hour in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng tông màu vàng nắng để nắm bắt giờ vàng trong bức tranh.



























