sunglow
sunglow
'sʌngləʊ
sanglew

Định nghĩa và ý nghĩa của "sunglow"trong tiếng Anh

sunglow
01

vàng rực như mặt trời, màu vàng nắng rực rỡ

of a bright, sunny yellow color that resembles the vibrant hue of the sun 
sunglow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sunglow
so sánh hơn
more sunglow
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a sundress in a lovely sunglow shade for the outdoor party. 

Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè với màu vàng rực rỡ như ánh mặt trời cho bữa tiệc ngoài trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng