nyanza
nyan
ˈnaɪæn
naiān
za
British pronunciation
/naɪˈanzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Nyanza"trong tiếng Anh

01

có sắc xanh lục nhạt và nhạt, gợi lên cảm giác yên bình và tươi mát

having a light and pale shade of greenish-blue, evoking a sense of tranquility and freshness
Nyanza definition and meaning
example
Các ví dụ
Her summer dress had a refreshing Nyanza hue, perfect for a breezy day.
Chiếc váy mùa hè của cô có màu Nyanza tươi mát, hoàn hảo cho một ngày có gió nhẹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store