cosmic latte
cos
ˈkɒz
koz
mic
mɪk
mik
la
tte
teɪ
tei

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosmic latte"trong tiếng Anh

cosmic latte
01

latte vũ trụ, màu be vũ trụ

of a pale beige or off-white color, often used to represent the average color of the universe 
cosmic latte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cosmic latte
so sánh hơn
more cosmic latte
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cosmic latte paint on the walls gave the room a serene and timeless feel. 

Sơn cosmic latte trên tường mang lại cho căn phòng cảm giác thanh bình và vượt thời gian.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng