Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cosmic latte
01
latte vũ trụ, màu be vũ trụ
of a pale beige or off-white color, often used to represent the average color of the universe
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cosmic latte
so sánh hơn
more cosmic latte
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cosmic latte paint on the walls gave the room a serene and timeless feel.
Sơn cosmic latte trên tường mang lại cho căn phòng cảm giác thanh bình và vượt thời gian.



























