che
Pronunciation
/tʃiː/
chè

Định nghĩa và ý nghĩa của "che"trong tiếng Anh

01

chè, một món tráng miệng hoặc thức uống ngọt của Việt Nam

a Vietnamese dessert or sweet beverage made with a variety of ingredients such as beans, fruits, tapioca pearls, and coconut milk, often served cold
che definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng