Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chilled soup
01
súp lạnh, súp giải nhiệt
a cold soup made with fresh ingredients, often enjoyed as a refreshing dish during hot weather
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chilled soups



























