chilled soup
Pronunciation
/tʃɪld suːp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chilled soup"trong tiếng Anh

Chilled soup
01

súp lạnh, súp giải nhiệt

a cold soup made with fresh ingredients, often enjoyed as a refreshing dish during hot weather
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chilled soups
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng