Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Borage
01
cây lưu ly, lưu ly
a Mediterranean herb that is obtained from a plant with purple flowers and hairy leaves that are used in salads
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He admired the vibrant blue flowers of borage in his garden, attracting bees and butterflies.
Anh ngưỡng mộ những bông hoa màu xanh rực rỡ của cây borage trong vườn, thu hút ong và bướm.



























