borage
bo
ˈbɒ
bo
rage
rɪʤ
rij
brageborate

Định nghĩa và ý nghĩa của "borage"trong tiếng Anh

Borage
01

cây lưu ly, lưu ly

a Mediterranean herb that is obtained from a plant with purple flowers and hairy leaves that are used in salads 
borage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He admired the vibrant blue flowers of borage in his garden, attracting bees and butterflies. 

Anh ngưỡng mộ những bông hoa màu xanh rực rỡ của cây borage trong vườn, thu hút ong và bướm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng