Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Borage
01
cây lưu ly, lưu ly
a Mediterranean herb that is obtained from a plant with purple flowers and hairy leaves that are used in salads
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She harvested fresh borage leaves and used them as a garnish for her summer salads.
Cô ấy đã thu hoạch lá borage tươi và sử dụng chúng như một món trang trí cho món salad mùa hè của mình.



























