Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
copper penny
01
đồng đỏ, màu nâu đỏ bóng như đồng xu đồng
having a shiny and lustrous shade of reddish-brown, resembling the color of a shiny copper penny
Các ví dụ
The copper penny candle holders on the dining table created a warm and inviting atmosphere.
Những giá nến bằng đồng penny trên bàn ăn đã tạo ra một bầu không khí ấm áp và mời gọi.



























