melon orange
me
ˈmɛ
me
lon
lən
lēn
o
ɒ
o
range
rɪnʤ
rinj

Định nghĩa và ý nghĩa của "melon orange"trong tiếng Anh

melon orange
01

cam dưa, màu cam dưa

having a juicy and refreshing shade of orange color, reminiscent of the flesh of a ripe melon 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most melon orange
so sánh hơn
more melon orange
có thể phân cấp
Các ví dụ
The melon orange walls in the kitchen created a warm and inviting atmosphere. 

Những bức tường màu cam dưa trong nhà bếp tạo ra một bầu không khí ấm áp và mời gọi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng