boracic
bo
bo:
bo
ra
ˈræ
cic
sɪk
sik
/bɔːɹˈæsɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boracic"trong tiếng Anh

boracic
01

boric, borac

of or relating to or derived from or containing boron
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

không một xu dính túi, hết tiền

(Cockney rhyming slang) having little or no money
Slang
Các ví dụ
We're a bit boracic until payday.
Chúng tôi hơi boracic cho đến ngày lương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng