Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contactless
01
không tiếp xúc
(of interactions or payments) done without physical touch, often using wireless technology
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Many public transport systems have adopted contactless ticketing.
Nhiều hệ thống giao thông công cộng đã áp dụng vé không chạm.
Cây Từ Vựng
contactless
contact



























