Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glossy grape
01
nho bóng, nho bóng loáng
displaying a rich and lustrous shade of purple with a shiny or polished appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glossy grape
so sánh hơn
more glossy grape
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new product 's packaging featured a bold glossy grape design.
Bao bì của sản phẩm mới có thiết kế táo bạo với nho bóng.



























