halva
hal
ˈhæl
hāl
va
halmahalwa

Định nghĩa và ý nghĩa của "halva"trong tiếng Anh

01

halva, kẹo halva

a dense, sweet confection that originated in the Middle East, made with a base of sesame paste or flour, sugar or honey and sometimes other flavorings 
halva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
halvas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng