puff pastry
puff
ˈpʌf
paf
past
peɪst
peist
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "puff pastry"trong tiếng Anh

Puff pastry
01

bột xốp

a flaky dough made with layers of dough and butter that puffs up during baking, used in various pastries and baked goods 
puff pastry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng