Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jungle green
01
xanh rừng rậm, xanh đậm và tươi tốt
having a deep and lush green color, evoking the rich tones found in the dense foliage of tropical jungles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jungle green
so sánh hơn
more jungle green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cat 's favorite toy was a feather wand with vibrant jungle green accents.
Đồ chơi yêu thích của con mèo là một cây đũa phép có lông với những điểm nhấn xanh rừng rực rỡ.



























